Hechi Korean
The Best Site for Learning Korean Online
1 시간 - Thời gian
2 우체국에서- Ở bưu điện
3 평일과 주말 - Ngày trong tuần và cuối tuần
1 인사 - Chào hỏi
2 공항에서 – Ở sân bay
3 명절 - Ngày Tết